bring back
📖 Meaning / Ý nghĩa
To return with something, to cause someone to remember something, or to reintroduce something from the past.
Mang cái gì quay trở lại, gợi lại kỷ niệm/ký ức, hoặc khôi phục/tái áp dụng một điều gì đó từ quá khứ.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
bring back something / bring something back
Please bring back the books you borrowed from the library.
Vui lòng mang trả lại những cuốn sách bạn đã mượn từ thư viện.
-
bring back memories (of something)
That old photograph brings back memories of my high school years.
Bức ảnh cũ đó gợi lại những kỷ niệm thời cấp ba của tôi.
-
bring somebody/something back to life
The doctors worked tirelessly to bring the patient back to life.
Các bác sĩ đã làm việc không mệt mỏi để cứu sống bệnh nhân trở lại.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Can you bring back some fresh bread on your way home?
Bạn có thể mua mang ít bánh mì tươi về nhà trên đường về không?
Visiting my childhood neighborhood brought back so many forgotten feelings.
Thăm lại khu xóm thời thơ ấu đã gợi lại biết bao cảm xúc tưởng như đã quên.
The company decided to bring back the original flavor after customer complaints.
Công ty quyết định mang hương vị nguyên bản trở lại sau những khiếu nại của khách hàng.
Many fashion trends from the 1990s are being brought back today.
Nhiều xu hướng thời trang từ những năm 1990 đang được khôi phục lại ngày nay.
Hearing that voice brought everything back in vivid detail.
Nghe lại giọng nói đó đã làm mọi thứ hiện về một cách rất rõ nét.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- bring back memories
- bring back nostalgia
- bring back the death penalty
- bring back old traditions
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in everyday conversation and written English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn