bring back to – Cấu trúc và cách dùng

bring back to

/phrasal verb/
B1 Phrasal Verb Common Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To return someone or something to a specific place, state, or condition, or to cause someone to remember or return to a topic or reality.

Trả ai/cái gì về lại một địa điểm, trạng thái hoặc điều kiện nhất định; hoặc gợi lại kỷ niệm/đưa ai đó trở lại thực tại hoặc chủ đề ban đầu.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • bring + someone/something + back to + place/person

    Please bring the borrowed key back to the front desk.

    Vui lòng mang chìa khóa đã mượn trả lại cho lễ tân.

  • bring + someone/something + back to + state/condition

    The doctors worked hard to bring the patient back to health.

    Các bác sĩ đã làm việc chăm chỉ để phục hồi sức khỏe cho bệnh nhân.

  • bring + someone + back to + reality/topic

    Let’s bring the conversation back to the main agenda.

    Chúng ta hãy đưa cuộc trò chuyện trở lại với chương trình nghị sự chính.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Visiting my old hometown brought me back to my childhood memories.

Thăm lại quê hương cũ đã đưa tôi trở về với những kỷ niệm thời thơ ấu.

2

A loud sudden noise brought her back to reality from her daydreaming.

Một tiếng động lớn đột ngột đã kéo cô ấy trở lại thực tại từ cơn mơ giữa ban ngày.

3

Don’t forget to bring the tools back to the shed after you finish fixing the fence.

Đừng quên mang công cụ trả lại nhà kho sau khi bạn sửa xong hàng rào.

4

The warm soup helped to bring some color back to his pale face.

Món súp nóng đã giúp mang lại chút sắc hồng trên khuôn mặt tái nhợt của anh ấy.

5

She tried to bring the team back to the core project objectives.

Cô ấy cố gắng đưa cả nhóm trở lại với các mục tiêu cốt lõi của dự án.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

return to restore to take back to

💧 Opposites / Trái nghĩa

take away from remove from

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • bring back to life
  • bring back to reality
  • bring back to health
  • bring back to mind

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in everyday conversation, literature, and news

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Looking at these old photographs really brings me back to our university days.

B: I know, we had so much fun back then! Can I borrow this album to scan them?

A: Sure, but please bring it back to my desk by tomorrow morning.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I need to bring this book back at the library today.
I need to bring this book back to the library today.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *