bring forth
📖 Meaning / Ý nghĩa
To produce something, bring something into existence, or present ideas, evidence, or results publicly.
Sản sinh ra, tạo ra, hoặc đưa ra/phơi bày cái gì đó (thường dùng trong văn phong trịnh trọng, học thuật hoặc văn học).
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
bring forth + noun (ideas / evidence / solutions)
The investigation brought forth new evidence that cleared his name.
Cuộc điều tra đã đưa ra những bằng chứng mới minh oan cho anh ấy.
-
bring forth + noun (fruit / crops / life)
The fertile soil brought forth a bountiful harvest.
Đất đai màu mỡ đã mang lại một mùa màng bội thu.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The research team hopes to bring forth innovative solutions to renewable energy.
Đội ngũ nghiên cứu hy vọng sẽ đưa ra những giải pháp sáng tạo cho năng lượng tái tạo.
Her speech brought forth a strong emotional response from the audience.
Bài phát biểu của cô ấy đã gợi lên một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ từ khán giả.
Spring brings forth beautiful flowers across the entire countryside.
Mùa xuân mang tới những bông hoa tươi đẹp trên khắp miền quê.
The trial brought forth crucial facts that changed the course of the judgment.
Phiên tòa đã làm hé lộ những sự thật quan trọng làm thay đổi chiều hướng của phán quyết.
It is time for the committee to bring forth its final recommendations.
Đã đến lúc ủy ban phải đưa ra các kiến nghị cuối cùng của mình.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- bring forth evidence
- bring forth new ideas
- bring forth a solution
- bring forth fruit
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Uncommon in everyday conversation; primarily used in formal, academic, or literary contexts.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn