bring forward
📖 Meaning / Ý nghĩa
To move an event, meeting, or date to an earlier time; or to formally propose an idea, plan, or law for consideration.
Dời lịch (cuộc họp, sự kiện) lên thời gian sớm hơn; hoặc chính thức đề xuất, đưa ra (ý tưởng, đề án, đạo luật) để xem xét.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
bring forward + something / bring + something + forward
They decided to bring forward the meeting to 9:00 AM due to an emergency.
Họ quyết định dời cuộc họp lên 9 giờ sáng do có việc khẩn cấp.
-
bring forward + proposal / plan / bill
The minister brought forward new proposals to improve healthcare.
Bộ trưởng đã đưa ra các đề xuất mới nhằm cải thiện dịch vụ y tế.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The release date of the new software was brought forward by two weeks.
Ngày phát hành phần mềm mới đã được dời lên sớm hơn hai tuần.
Can we bring our appointment forward to this afternoon?
Chúng ta có thể dời cuộc hẹn lên chiều nay được không?
Several emergency measures were brought forward to tackle the crisis.
Nhiều biện pháp khẩn cấp đã được đưa ra để giải quyết khủng hoảng.
Because of the holiday next week, the submission deadline has been brought forward.
Vì kỳ nghỉ lễ tuần tới, thời hạn nộp bài đã được dời lên sớm hơn.
The committee member brought forward a valid argument during the debate.
Thành viên ủy ban đã đưa ra một lập luận xác đáng trong cuộc tranh luận.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- bring forward a meeting
- bring forward a date
- bring forward a proposal
- bring forward legislation
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in business and professional contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn