bring home
📖 Meaning / Ý nghĩa
To make someone fully realize or understand something clearly, especially something serious, important, or unpleasant.
Làm cho ai đó hiểu rõ, nhận thức sâu sắc về một thực tế, tầm quan trọng hoặc hậu quả của một vấn đề nào đó.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
bring something home to somebody
The recent accident brought home to him the danger of speeding.
Vụ tai nạn gần đây đã làm anh ấy nhận ra sâu sắc sự nguy hiểm của việc phóng nhanh vượt ẩu.
-
bring home the reality / truth / importance of something
The figures bring home the truth about climate change.
Những số liệu này làm sáng tỏ sự thật về biến đổi khí hậu.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The graphic photos brought home the horrors of war to the public.
Những bức ảnh chân thực đã khiến công chúng thấy rõ sự kinh hoàng của chiến tranh.
Visiting the hospital brought home to me how lucky I am to be healthy.
Việc đi thăm bệnh viện đã khiến tôi nhận ra sâu sắc mình may mắn thế nào khi có sức khỏe.
The instructor used a simple exercise to bring home his point.
Người hướng dẫn đã sử dụng một bài tập đơn giản để làm rõ quan điểm của mình.
Her personal narrative really brought home the struggles faced by refugees.
Câu chuyện cá nhân của cô ấy thực sự làm nổi bật những gian khổ mà người tị nạn phải trải qua.
It took a global crisis to bring home the need for international cooperation.
Phải cần đến một cuộc khủng hoảng toàn cầu mới làm sáng tỏ tầm quan trọng của sự hợp tác quốc tế.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- bring home the reality of
- bring home the truth
- bring home the importance
- bring home the bacon
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in both spoken and written English, especially in news, academic writing, and IELTS essays.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn