bring home to
📖 Meaning / Ý nghĩa
To make someone realize or understand very clearly how serious, difficult, or important something is.
Làm cho ai đó hiểu hoặc nhận thức một cách rõ ràng, sâu sắc về mức độ nghiêm trọng, tầm quan trọng hoặc sự khó khăn của điều gì.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
bring something home to somebody
The accident brought home to him the dangers of drunk driving.
Vụ tai nạn đã làm anh ấy nhận thức sâu sắc về những mối nguy hiểm của việc lái xe khi say rượu.
-
bring home to somebody how / that…
The documentary brought home to me how serious global warming really is.
Bộ phim tài liệu đã giúp tôi hiểu rõ mức độ nghiêm trọng thực sự của sự nóng lên toàn cầu.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The sudden illness brought home to her the importance of maintaining a healthy lifestyle.
Cơn bệnh đột ngột đã giúp cô ấy nhận ra tầm quan trọng của việc duy trì lối sống lành mạnh.
Seeing the flood victims on television really brought home to us the scale of the disaster.
Nhìn thấy các nạn nhân lũ lụt trên truyền hình đã thực sự giúp chúng tôi nhận thức rõ quy mô của thảm họa.
The war brought home to the entire nation the true cost of freedom.
Cuộc chiến tranh đã giúp toàn thể dân tộc hiểu rõ cái giá thực sự của sự tự do.
It was only when the business failed that the harsh reality was brought home to them.
Chỉ đến khi việc kinh doanh thất bại thì thực tế phũ phàng mới được họ nhận thức rõ ràng.
His poignant story brought home to the audience the struggles of refugees.
Câu chuyện chua xót của anh ấy đã làm cho khán giả thấu hiểu sâu sắc những khó khăn của người tị nạn.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- bring home the reality
- bring home the seriousness
- bring home the importance
- bring home the danger
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly common in journalistic, formal, and academic contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn