bring in
📖 Meaning / Ý nghĩa
To introduce a new law, system, or product; to yield or earn an amount of money; or to ask someone to join a task or discussion.
Ban hành (luật/quy định), mắt hàng/giới thiệu (sản phẩm), tạo ra (thu nhập/doanh thu) hoặc mời ai đó tham gia công việc/thảo luận.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
bring in something / bring something in
The government plans to bring in new legislation on cyber safety.
Chính phủ dự định ban hành luật mới về an toàn mạng.
-
bring in somebody / bring somebody in (to do something)
We decided to bring in an external consultant to solve the crisis.
Chúng tôi quyết định mời một chuyên gia tư vấn bên ngoài để giải quyết khủng hoảng.
-
bring in money / income / profit
His side business brings in about $2,000 every month.
Công việc kinh doanh phụ mang lại cho anh ấy khoảng 2.000 đô la mỗi tháng.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The new sales strategy is expected to bring in substantial profits.
Chiến lược bán hàng mới được kỳ vọng sẽ mang lại lợi nhuận đáng kể.
They brought in a specialist to help overhaul the company’s IT system.
Họ đã mời một chuyên gia đến để giúp cải tổ hệ thống công nghệ thông tin của công ty.
The government is moving quickly to bring in tougher penalties for drunk driving.
Chính phủ đang nhanh chóng ban hành các hình phạt nặng hơn đối với hành vi vi phạm lái xe khi say rượu.
Could you bring in the laundry before it starts raining?
Bạn có thể mang quần áo phơi vào nhà trước khi trời bắt đầu mưa không?
Her investments bring in enough money for her to retire comfortably.
Các khoản đầu tư mang lại đủ tiền để cô ấy có thể nghỉ hưu một cách thoải mái.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- bring in new legislation
- bring in income/revenue
- bring in an expert
- bring in customers
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in business, legal, and everyday contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn