bring into
📖 Meaning / Ý nghĩa
To cause someone or something to become involved in a situation, conversation, or process, or to introduce something into a particular state or condition.
Đưa ai đó hoặc cái gì đó vào một tình huống, cuộc thảo luận, quá trình hoặc làm cho cái gì đó bước vào một trạng thái/điều kiện cụ thể.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
bring somebody/something into something
We need to bring more experts into the discussion before making a final decision.
Chúng ta cần đưa thêm các chuyên gia vào cuộc thảo luận trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
-
bring something into effect / force
The new government regulations will be brought into effect next month.
Các quy định mới của chính phủ sẽ được đưa vào thực thi vào tháng tới.
-
bring something into question
Her sudden resignation brought her commitment to the project into question.
Sự từ chức đột ngột của cô ấy đã khiến cam kết của cô đối với dự án bị đặt dấu hỏi.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Don’t bring my personal life into this professional argument!
Đừng đưa đời sống cá nhân của tôi vào cuộc tranh cãi công việc này!
The company hopes to bring new technologies into production by next year.
Công ty hy vọng sẽ đưa các công nghệ mới vào sản xuất trước năm tới.
The recent financial scandal has brought the director’s integrity into question.
Bê bối tài chính gần đây đã khiến sự liêm chính của vị giám đốc bị đặt dấu hỏi.
The law was brought into force to protect consumer rights.
Đạo luật đã được đưa vào thi hành nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
A good manager knows how to bring all team members into the decision-making process.
Một người quản lý giỏi biết cách đưa tất cả các thành viên trong đội vào quá trình ra quyết định.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- bring into force
- bring into effect
- bring into play
- bring into focus
- bring into question
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in formal, academic, and business contexts.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn