bring off against
📖 Meaning / Ý nghĩa
To successfully achieve a difficult goal, victory, or agreement in opposition to a tough rival, competitor, or adverse odds.
Thành công thực hiện hoặc giành được một chiến thắng, thỏa thuận khó khăn trước đối thủ mạnh hoặc bất chấp mọi bất lợi.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
bring off + [noun/victory] + against + [opponent/odds]
The team managed to bring off a brilliant victory against the league champions.
Đội bóng đã thành công giành chiến thắng rực rỡ trước đội đương kim vô địch giải đấu.
📝 Examples (5) / Ví dụ
It was a major achievement to bring off a win against such a seasoned opponent.
Giành được chiến thắng trước một đối thủ dày dạn kinh nghiệm như vậy là một thành tựu lớn.
Against all expectations, the negotiators brought off a favorable agreement against strong corporate resistance.
Bất chấp mọi dự đoán, các nhà đàm phán đã chốt thành công một thỏa thuận có lợi trước sự kháng cự mạnh mẽ từ phía tập đoàn.
Can the underdog team bring off a miracle against the tournament favorites?
Liệu đội cửa dưới có thể tạo nên kỳ tích trước ứng cử viên vô địch của giải đấu không?
She brought off an impressive defense argument against the prosecution’s heavy charges.
Cô ấy đã đưa ra lập luận bào chữa ấn tượng trước những cáo buộc nặng nề từ phía công tố.
Few analysts believed the startup could bring off a takeover bid against a giant competitor.
Rất ít nhà phân tích tin rằng công ty khởi nghiệp này có thể thực hiện thành công thâu tóm trước một đối thủ khổng lồ.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- bring off a victory against
- bring off a win against
- bring off a deal against
- bring off a miracle against
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Uncommon; mainly used in sports commentary, business, and formal contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn