bring off
📖 Meaning / Ý nghĩa
To succeed in doing or achieving something difficult or unexpected.
Thành công trong việc thực hiện một điều gì đó khó khăn, mạo hiểm hoặc ngoài mong đợi.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
bring + noun + off
They managed to bring off a difficult negotiation.
Họ đã thực hiện thành công một cuộc đàm phán khó khăn.
-
bring + it + off
It was a risky move, but he brought it off.
Đó là một bước đi mạo hiểm, nhưng anh ấy đã thành công.
📝 Examples (5) / Ví dụ
It was a very difficult task, but she managed to bring it off.
Đó là một nhiệm vụ rất khó khăn, nhưng cô ấy đã thành công thực hiện nó.
The underdogs brought off an unexpected victory against the championship leaders.
Đội bị đánh giá thấp hơn đã giành được một chiến thắng bất ngờ trước đội dẫn đầu giải đấu.
If the company can bring off this merger, it will dominate the market.
Nếu công ty có thể thực hiện thành công vụ sáp nhập này, nó sẽ thống trị thị trường.
It was a bold strategy, but the marketing team brought it off brilliantly.
Đó là một chiến lược táo bạo, nhưng đội ngũ tiếp thị đã hoàn thành nó một cách xuất sắc.
Nobody thought she could organize such a massive conference, but she brought it off.
Không ai nghĩ cô ấy có thể tổ chức một hội nghị lớn như vậy, nhưng cô ấy đã làm được.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- bring off a deal
- bring off a victory
- bring off a coup
- bring off a miracle
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Moderately common in formal English, business writing, and journalism.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn