bring on
📖 Meaning / Ý nghĩa
To cause something to happen, especially something unpleasant like an illness or difficulty; or to substitute a player into a sports match.
Gây ra, dẫn đến (thường là bệnh tật, rắc rối, phản ứng tiêu cực); hoặc tung cầu thủ vào sân.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
bring on + noun / bring + noun + on
Stress and fatigue can bring on a severe headache.
Căng thẳng và mệt mỏi có thể gây ra cơn đau đầu dữ dội.
-
bring + somebody + on
The manager brought on their star striker with twenty minutes remaining.
Huấn luyện viên đã tung tiền đạo ngôi sao của họ vào sân khi trận đấu còn lại 20 phút.
-
bring it on (themself / oneself)
He lost his job, but he brought it on himself by constantly arriving late.
Anh ấy bị mất việc, nhưng anh ấy tự chuốc lấy vì liên tục đến muộn.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Cold weather often brings on my asthma symptoms.
Thời tiết lạnh thường làm bùng phát các triệu chứng hen suyễn của tôi.
The sudden change in economic policy brought on a wave of protests.
Sự thay đổi đột ngột trong chính sách kinh tế đã gây ra một làn sóng phản đối.
She brought on her own downfall by ignoring all professional advice.
Cô ấy tự chuốc lấy sự sụp đổ của mình do phớt lờ mọi lời khuyên chuyên môn.
They brought on two fresh defenders to maintain their lead in the match.
Họ đã tung hai hậu vệ tươi sức vào sân để bảo toàn thế dẫn điểm trong trận đấu.
I know this exam will be tough, but bring it on!
Tôi biết bài thi này sẽ khó, nhưng cứ nhích tới đi!
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- bring on an attack
- bring on a migraine
- bring on labor
- bring it on oneself
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in both everyday spoken English and formal written contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn