bring over to
📖 Meaning / Ý nghĩa
To take someone or something with you when you visit a person or place.
Mang, đưa hoặc dẫn ai/cái gì đó từ nơi này đến một nơi khác (thường là nhà ai đó).
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
bring + someone/something + over to + location/person
Can you bring your new puppy over to my house this afternoon?
Chiều nay bạn có thể dẫn chú chó cún mới sang nhà tớ chơi được không?
-
bring over + something + to + person/location
She brought over some homemade soup to her sick neighbor.
Cô ấy đã mang một ít súp tự nấu sang cho người hàng xóm đang bị ướm.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I’ll bring my vacation photos over to show you this weekend.
Cuối tuần này tớ sẽ mang mấy tấm ảnh đi du lịch sang cho cậu xem.
Why don’t you bring your brother over to join our board game night?
Sao bạn không dẫn em trai sang tham gia buổi chơi board game với tụi tớ luôn?
The manager asked me to bring the signed contracts over to his office.
Quản lý bảo tôi mang các hợp đồng đã ký sang văn phòng của ông ấy.
We brought over some fresh fruit to our new neighbors as a welcome gift.
Chúng tôi mang một ít trái cây tươi sang cho hàng xóm mới như một món quà chào mừng.
He brought over his guitar to the party and played a few songs.
Anh ấy đã mang cây đàn guitar sang bữa tiệc và đàn hát vài bài.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- bring over to my house
- bring someone over to meet
- bring over some food to
- bring over documents to
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in everyday informal conversations
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn