bring round – Cấu trúc và cách dùng

bring round

/phrasal verb/
B2 Phrasal Verb Conversational Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To make someone conscious again after fainting, to persuade someone to agree to something, or to bring someone to your house.

Làm ai đó tỉnh lại (sau khi ngất), thuyết phục ai đó đồng ý với ý kiến nào đó, hoặc dẫn ai đó qua nhà mình chơi.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • bring somebody round

    We splashed some cold water on her face to bring her round.

    Chúng tôi tạt một ít nước lạnh lên mặt cô ấy để làm cô ấy tỉnh lại.

  • bring somebody round (to something)

    He was against the proposal at first, but I managed to bring him round.

    Lúc đầu ông ấy phản đối đề xuất này, nhưng tôi đã thuyết phục được ông ấy đồng ý.

  • bring somebody round (to somewhere)

    Why don’t you bring your brother round for dinner tonight?

    Tại sao bạn không dẫn anh trai qua nhà dùng bữa tối tối nay?

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

The paramedics worked quickly to bring the unconscious victim round.

Các nhân viên y tế đã làm việc nhanh chóng để làm cho nạn nhân bất tỉnh khôi phục lại nhận thức.

2

Don’t worry about my dad; I’ll bring him round to our plan before the weekend.

Đừng lo về bố tôi; tôi sẽ thuyết phục ông ấy đồng ý với kế hoạch của chúng ta trước cuối tuần.

3

You should bring your family round to visit us sometime.

Thỉnh thoảng bạn nên đưa gia đình sang nhà chơi với chúng tôi.

4

It took a few minutes and a glass of water to bring her round after she fainted.

Mất vài phút và một cốc nước mới làm cô ấy tỉnh lại sau khi ngất xỉu.

5

She was firmly opposed to the decision, but the team gradually brought her round.

Cô ấy đã phản đối gay gắt quyết định đó, nhưng cả đội đã dần dần thuyết phục được cô ấy.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

revive persuade win over

💧 Opposites / Trái nghĩa

dissuade knock out deter

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • bring someone round to an idea
  • bring someone round to a point of view
  • bring someone round with water
  • bring a friend round

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in British English and widely used in informal spoken English.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Is your father still refusing to let you borrow his car for the trip?

B: Yes, but I’m slowly bringing him round by showing him my safe driving record.

A: Good strategy! Let me know when he finally agrees.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

He brought round me to his point of view.
He brought me round to his point of view.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *