bring through
📖 Meaning / Ý nghĩa
To help someone survive a serious illness, crisis, or difficult situation; to successfully guide someone through a challenging period.
Giúp ai đó vượt qua một căn bệnh nặng, giai đoạn khủng hoảng hoặc tình huống khó khăn; dìu dắt ai đó thành công qua thử thách.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
bring somebody through (something)
The medical team did everything they could to bring her through the night.
Đội ngũ y tế đã làm mọi cách để giúp cô ấy vượt qua đêm nay.
-
bring something through (something)
His strong leadership brought the company through the economic recession.
Sự lãnh đạo vững vàng của ông ấy đã giúp công ty vượt qua cuộc suy thoái kinh tế.
📝 Examples (5) / Ví dụ
It was the skill of the surgeons that brought him through the five-hour operation.
Chính tay nghề của các bác sĩ phẫu thuật đã giúp ông ấy vượt qua ca mổ kéo dài 5 tiếng.
Her family’s constant love and support brought her through the dark times.
Tình yêu thương và sự hỗ trợ liên tục của gia đình đã giúp cô ấy vượt qua những thời điểm tăm tối.
The new manager managed to bring the project through its most critical phase.
Người quản lý mới đã thành công trong việc đưa dự án vượt qua giai đoạn nguy cấp nhất.
Careful nursing and proper nutrition will bring the patient through.
Sự chăm sóc chu đáo và chế độ dinh dưỡng hợp lý sẽ giúp bệnh nhân vượt qua bệnh tật.
Faith and optimism helped bring them through the harsh winter.
Niềm tin và sự lạc quan đã giúp họ vượt qua mùa đông khắc nghiệt.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- bring someone through surgery
- bring someone through a crisis
- bring someone through illness
- bring a company through tough times
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Moderately common in news, medical, and business context, as well as formal spoken English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn