bring through to
📖 Meaning / Ý nghĩa
To escort or guide someone through a building or space to a specific room/person, or to help someone advance through a process to a final stage.
Dẫn hoặc đưa ai đó qua một không gian/tòa nhà đến một phòng hoặc người nào đó; hoặc đưa ai đó vượt qua một quá trình để đến giai đoạn tiếp theo/cuối cùng.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
bring someone through to + location/person
The receptionist will bring you through to the main conference room.
Lễ tân sẽ dẫn bạn qua sảnh vào phòng họp chính.
-
bring someone/something through to + stage/round
Her impressive interview brought her through to the final round.
Buổi phỏng vấn ấn tượng đã giúp cô ấy lọt vào vòng cuối cùng.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Please wait in the lobby; I will bring Mr. Davis through to your office shortly.
Xin vui lòng đợi ở sảnh; tôi sẽ sớm dẫn ông Davis vào phòng làm việc của bạn.
The coach managed to bring the young team through to the championship match.
Huấn luyện viên đã thành công trong việc đưa đội bóng trẻ vào đến trận tranh chức vô địch.
Once you sign in at security, an assistant will bring you through to the meeting area.
Sau khi bạn đăng ký tại quầy bảo vệ, một trợ lý sẽ dẫn bạn vào khu vực họp.
Their strong business proposal brought them through to the second phase of funding.
Đề xuất kinh doanh thuyết phục của họ đã giúp họ bước tiếp vào giai đoạn gọi vốn thứ hai.
Could you please bring the dinner guests through to the dining room?
Bạn có thể vui lòng dẫn các khách mời dùng bữa vào phòng ăn được không?
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- bring someone through to the office
- bring through to the final round
- bring through to the main hall
- bring someone through to meet the manager
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Moderately common in professional, administrative, and competitive contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn