bring to
📖 Meaning / Ý nghĩa
To restore someone to consciousness after they have fainted; or to cause a total, state, or situation to reach a specific level or conclusion.
Làm ai đó tỉnh lại sau khi ngất hoặc bất tỉnh; hoặc khiến một tổng số, trạng thái hay tình huống đạt đến một mức cụ thể.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
bring somebody to
We splashed cold water on her face to bring her to.
Chúng tôi hắt nước lạnh lên mặt để giúp cô ấy tỉnh lại.
-
bring something to something
This extra order brings the total bill to $150.
Đơn hàng bổ sung này nâng tổng hóa đơn lên thành 150 đô la.
📝 Examples (5) / Ví dụ
She fainted from the heat, but smelling salts quickly brought her to.
Cô ấy bị ngất vì nắng nóng, nhưng muối ngửi đã nhanh chóng giúp cô ấy tỉnh lại.
The paramedics worked tirelessly to bring the unconscious victim to.
Các nhân viên y tế đã làm việc không ngừng nghỉ để giúp nạn nhân bất tỉnh phục hồi nhận thức.
Adding these new items will bring the project cost to over ten thousand dollars.
Thêm các hạng mục mới này sẽ đưa chi phí dự án lên hơn mười nghìn đô la.
Both sides hope to bring the conflict to a peaceful resolution.
Cả hai bên đều hy vọng sẽ đưa cuộc xung đột đến một giải pháp hòa bình.
It took almost five minutes for the doctor to bring him to after he passed out.
Phải mất gần năm phút bác sĩ mới làm anh ấy tỉnh lại sau khi bị xỉu.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- bring somebody to
- bring to light
- bring to an end
- bring the total to
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly common in storytelling, medical contexts, and transactional contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn