bring together
📖 Meaning / Ý nghĩa
To cause people, groups, or things to meet, combine, or form a friendly relationship/working connection.
Gắn kết, quy tụ, tập hợp những người hoặc nhóm lại với nhau để hợp tác hoặc xây dựng mối quan hệ.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
bring somebody/something together
The shared project brought the two rival teams together.
Dự án chung đã gắn kết hai đội đối đầu lại với nhau.
-
bring together somebody/something
The conference aims to bring together experts from all over the world.
Hội nghị nhằm mục đích quy tụ các chuyên gia từ khắp nơi trên thế giới.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Music has a unique power to bring people together regardless of their background.
Âm nhạc có một sức mạnh kỳ diệu giúp kết nối mọi người lại với nhau bất kể xuất thân của họ.
The holiday season always brings the whole family together.
Mùa lễ hội luôn là dịp quy tụ đông đủ cả gia đình.
The manager worked hard to bring together the conflicting departments.
Người quản lý đã nỗ lực làm việc để gắn kết các phòng ban đang mâu thuẫn.
Disasters often bring communities together to support those in need.
Thảm họa thường xích các cộng đồng lại gần nhau để hỗ trợ những người gặp khó khăn.
This international summit will bring together key business leaders.
Hội nghị thượng đỉnh quốc tế này sẽ quy tụ những lãnh đạo doanh nghiệp then chốt.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- bring people together
- bring communities together
- bring together opposing sides
- bring the family together
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
High frequency (Very common in everyday speech, business, and formal contexts)
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn