bring toward
📖 Meaning / Ý nghĩa
To move, carry, or direct someone or something closer to a specific person, place, or goal.
Mang, kéo, hoặc hướng ai đó/cái gì đó lại gần một vị trí, người hoặc mục tiêu nhất định.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
bring + someone/something + toward(s) + someone/something
She brought the child toward her to give him a hug.
Cô ấy kéo đứa trẻ về phía mình để ôm bé.
-
bring + something + toward(s) + [a goal/stage]
The manager is trying to bring the project toward a successful finish.
Người quản lý đang cố gắng đưa dự án tiến gần hơn đến kết quả thành công.
📝 Examples (5) / Ví dụ
He brought the chair toward the fireplace to get warm.
Anh ấy kéo chiếc ghế lại gần lò sưởi để sưởi ấm.
The guard brought the visitor toward the main entrance.
Người bảo vệ đã dẫn vị khách về phía lối vào chính.
Our collaborative efforts brought the negotiation toward an agreement.
Nỗ lực hợp tác của chúng tôi đã đưa cuộc đàm phán tiến gần hơn tới một thỏa thuận.
She brought her face toward the mirror to check her makeup.
Cô ấy đưa mặt lại gần gương để kiểm tra lớp trang điểm.
These new measures will bring the country toward economic stability.
Những biện pháp mới này sẽ đưa đất nước hướng tới sự ổn định kinh tế.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- bring toward completion
- bring toward a conclusion
- bring toward the light
- bring closer toward
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Commonly used in both literal and figurative contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn