bring towards – Cấu trúc và cách dùng

bring towards

/phrasal verb/
B1 Movement Action Common

📖 Meaning / Ý nghĩa

To move someone or something physically closer to a specific person, place, or object, or to guide someone/something closer to a state, goal, or outcome.

Kéo, mang hoặc dẫn ai đó/cái gì đó lại gần một vị trí, mục tiêu hoặc trạng thái nào đó.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • bring + noun/pronoun + towards + noun

    She brought the baby towards her chest to comfort him.

    Cô ấy bế đứa trẻ lại gần ngực mình để dỗ dành bé.

  • bring + someone/something + towards + [goal/state]

    The new policy aims to bring the nation towards economic stability.

    Chính sách mới nhằm mục đích đưa đất nước hướng tới sự ổn định kinh tế.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Could you please bring that chair towards the window?

Bạn có thể chuyển cái ghế đó lại gần cửa sổ được không?

2

The teacher brought the children towards the display to show them the exhibit.

Giáo viên đưa các bạn nhỏ lại gần khu trưng bày để cho chúng xem các hiện vật.

3

Each step of the negotiation brings us closer towards a final agreement.

Mỗi bước đàm phán lại đưa chúng ta tiến gần hơn tới một thỏa thuận cuối cùng.

4

He gently brought her hand towards his face.

Anh ấy nhẹ nhàng kéo tay cô ấy lại gần mặt mình.

5

These reform measures will help bring the project towards success.

Các biện pháp cải cách này sẽ giúp đưa dự án tiến tới thành công.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

move toward draw near lead to guide toward

💧 Opposites / Trái nghĩa

move away from push away distance from

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • bring towards the light
  • bring towards a decision
  • bring towards completion
  • bring closer towards

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Fairly common in daily conversation and written English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Where should I put this table for the presentation?

B: Please bring it towards the front of the stage so everyone can see.

A: Got it, I’ll move it right away.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

He brought towards the chair to the table.
He brought the chair towards the table.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *