bring under
📖 Meaning / Ý nghĩa
To control, subdue, or extinguish something (such as a fire or rebellion); or to classify something under a specific heading, rule, or authority.
Khống chế, dập tắt (đám cháy, bạo động); hoặc đưa cái gì vào sự quản lý, thuộc thẩm quyền hay danh mục cụ thể.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
bring something under control
Firefighters worked through the night to bring the wildfire under control.
Lính cứu hỏa đã làm việc suốt đêm để khống chế đám cháy rừng.
-
bring something under a category / heading
Most of these expenses can be brought under the heading of operational costs.
Hầu hết các chi phí này có thể được xếp vào mục chi phí vận hành.
-
bring somebody/something under authority / rule
The territory was eventually brought under central government control.
Lãnh thổ này cuối cùng đã được đưa dưới sự kiểm soát của chính quyền trung ương.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The police quickly brought the riot under control before it caused further damage.
Cảnh sát đã nhanh chóng khống chế cuộc bạo động trước khi nó gây ra thêm thiệt hại.
The new legislation aims to bring cryptocurrency exchanges under stricter regulation.
Đạo luật mới nhằm mục đích đưa các sàn giao dịch tiền điện tử vào sự quản lý nghiêm ngặt hơn.
All the proposed changes can be brought under two main categories.
Tất cả các thay đổi được đề xuất có thể được xếp vào hai nhóm chính.
Thousands of hectares of arid land were brought under cultivation.
Hàng nghìn héc-ta đất khô hạn đã được đưa vào canh tác.
It took several hours for the medical team to bring the patient’s symptoms under control.
Phải mất nhiều giờ đội ngũ y tế mới kiểm soát được các triệu chứng của bệnh nhân.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- bring under control
- bring under oversight
- bring under cultivation
- bring under authority
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Moderately common in news reporting, formal writing, and academic contexts.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn