bring up
📖 Meaning / Ý nghĩa
To care for a child until they become an adult; or to start talking about a particular subject.
Nuôi nấng, dạy dỗ một đứa trẻ đến khi trưởng thành; hoặc đề cập, nêu ra một chủ đề/vấn đề nào đó.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
bring somebody up / bring up somebody
They brought up their children to be polite and independent.
Họ đã nuôi dạy con cái trở nên lịch sự và tự lập.
-
bring something up / bring up something
I’d like to bring up an important issue at the meeting today.
Tôi muốn nêu ra một vấn đề quan trọng tại cuộc họp hôm nay.
📝 Examples (5) / Ví dụ
She was brought up by her grandparents in a small peaceful village.
Cô ấy được nuôi dưỡng bởi ông bà ở một ngôi làng nhỏ yên bình.
Please don’t bring up his past mistakes; it makes him uncomfortable.
Xin đừng đề cập đến những sai lầm trong quá khứ của anh ấy; điều đó làm anh ấy khó chịu.
I am glad you brought that point up during our discussion.
Tôi rất mừng vì bạn đã nêu ra điểm đó trong cuộc thảo luận của chúng ta.
He was brought up to always tell the truth.
Anh ấy được giáo dục từ nhỏ là luôn phải nói sự thật.
Why do you always bring up money whenever we plan a holiday?
Tại sao bạn luôn đề cập đến chuyện tiền bạc mỗi khi chúng ta lên kế hoạch đi nghỉ?
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- bring up a topic
- bring up a child
- bring up an issue
- well brought up
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in both spoken and written English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn