bring up – Cấu trúc và cách dùng

bring up

/phrasal verb/
B1 Common Relationships Workplace

📖 Meaning / Ý nghĩa

To care for a child until they become an adult; or to start talking about a particular subject.

Nuôi nấng, dạy dỗ một đứa trẻ đến khi trưởng thành; hoặc đề cập, nêu ra một chủ đề/vấn đề nào đó.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • bring somebody up / bring up somebody

    They brought up their children to be polite and independent.

    Họ đã nuôi dạy con cái trở nên lịch sự và tự lập.

  • bring something up / bring up something

    I’d like to bring up an important issue at the meeting today.

    Tôi muốn nêu ra một vấn đề quan trọng tại cuộc họp hôm nay.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

She was brought up by her grandparents in a small peaceful village.

Cô ấy được nuôi dưỡng bởi ông bà ở một ngôi làng nhỏ yên bình.

2

Please don’t bring up his past mistakes; it makes him uncomfortable.

Xin đừng đề cập đến những sai lầm trong quá khứ của anh ấy; điều đó làm anh ấy khó chịu.

3

I am glad you brought that point up during our discussion.

Tôi rất mừng vì bạn đã nêu ra điểm đó trong cuộc thảo luận của chúng ta.

4

He was brought up to always tell the truth.

Anh ấy được giáo dục từ nhỏ là luôn phải nói sự thật.

5

Why do you always bring up money whenever we plan a holiday?

Tại sao bạn luôn đề cập đến chuyện tiền bạc mỗi khi chúng ta lên kế hoạch đi nghỉ?

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

raise mention broach rear

💧 Opposites / Trái nghĩa

ignore neglect suppress drop

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • bring up a topic
  • bring up a child
  • bring up an issue
  • well brought up

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Very common in both spoken and written English

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Do you think I should bring up the salary increase with the manager today?

B: Maybe wait until your annual performance review next week.

A: That makes sense. I’ll bring it up then.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I brought up in a big family in London.
I was brought up in a big family in London. / I grew up in a big family in London.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *