buy back – Cấu trúc và cách dùng

buy back

/phrasal verb/
B2 Business Finance Phrasal Verb

📖 Meaning / Ý nghĩa

To purchase something that you previously owned, sold, or gave away, or (of a company) to repurchase its own shares from the market.

Mua lại thứ gì đó mà mình từng sở hữu, đã bán hoặc cho đi; hoặc (công ty) mua lại cổ phiếu của chính mình trên thị trường.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • buy something back / buy back something

    He sold his vintage guitar when he was broke, but he bought it back years later.

    Anh ấy đã bán chiếc đàn guitar cổ điển khi hết tiền, nhưng nhiều năm sau anh ấy đã mua lại nó.

  • buy back into something

    After leaving the tech sector, the investor decided to buy back into green energy startups.

    Sau khi rời khỏi ngành công nghệ, nhà đầu tư quyết định quay lại mua/đầu tư vào các công ty khởi nghiệp năng lượng xanh.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

The corporation announced a plan to buy back $1 billion worth of its own shares.

Tập đoàn đã thông báo kế hoạch mua lại số cổ phiếu của chính mình trị giá 1 tỷ đô la.

2

I managed to buy back my grandmother’s gold necklace from the pawnshop.

Tôi đã cố gắng mua lại chiếc dây chuyền vàng của bà tôi từ tiệm cầm đồ.

3

They sold their family business ten years ago and are now trying to buy it back.

Họ đã bán doanh nghiệp gia đình mười năm trước và giờ đang tìm cách mua lại nó.

4

The government launched a scheme to buy back unregistered firearms from citizens.

Chính phủ đã khởi xướng một chương trình mua lại súng không đăng ký từ người dân.

5

She regretted selling her car, so she offered the new owner a higher price to buy it back.

Cô ấy hối hận vì đã bán chiếc xe của mình, nên đã đề nghị người chủ mới một mức giá cao hơn để mua lại nó.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

repurchase redeem buy in

💧 Opposites / Trái nghĩa

sell off dispose of divest

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • buy back shares / stock – mua lại cổ phiếu / cổ phần
  • buy back an item from a pawnshop – mua lại một món đồ từ tiệm cầm đồ
  • buy back freedom – chuộc lại sự tự do
  • share buyback program – chương trình mua lại cổ phiếu

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in business, finance, and everyday commercial transactions.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Did you hear that the firm is planning a massive stock buyback?

B: Yes, they want to buy back about five percent of their shares to boost the stock price.

A: That sounds like a confident move from the board.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I sold my watch yesterday, but today I bought again it.
I sold my watch yesterday, but today I bought it back.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *