buy in
📖 Meaning / Ý nghĩa
To accept, support, or agree to an idea, plan, or decision, especially within an organization.
Đồng thuận, chấp nhận hoặc ủng hộ một kế hoạch, ý tưởng hoặc quyết định (đặc biệt là trong môi trường công việc).
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
buy in (to something)
You need to get the whole team to buy in to the new software.
Bạn cần phải khiến toàn bộ đội ngũ đồng thuận sử dụng phần mềm mới.
-
buy in
If top management doesn’t buy in, the project won’t receive funding.
Nếu ban lãnh đạo cấp cao không ủng hộ, dự án sẽ không nhận được nguồn vốn.
📝 Examples (5) / Ví dụ
It is difficult to implement new policies when staff members do not buy in.
Rất khó để triển khai các chính sách mới khi nhân viên không đồng thuận.
She completely bought in to the company’s culture during her first week.
Cô ấy đã hoàn toàn tiếp nhận và ủng hộ văn hóa công ty ngay trong tuần đầu tiên.
I don’t really buy in to the belief that remote work harms productivity.
Tôi không thực sự tin vào quan điểm cho rằng làm việc từ xa gây hại cho năng suất.
We need key stakeholders to buy in before moving forward with the proposal.
Chúng ta cần các bên liên quan chính ủng hộ trước khi tiến hành đề xuất.
The manager held a meeting to explain the changes and encourage staff to buy in.
Quản lý đã tổ chức cuộc họp để giải thích các thay đổi và khuyến khích nhân viên ủng hộ.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- buy in to the vision – đồng thuận với tầm nhìn
- buy in to the strategy – ủng hộ chiến lược
- buy in to the idea – tin tưởng/ủng hộ ý tưởng
- fail to buy in – không chịu đồng thuận/ủng hộ
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in professional, corporate, and business contexts
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn