buy into
📖 Meaning / Ý nghĩa
To completely believe in, accept, or support an idea, concept, plan, or philosophy.
Tin tưởng, chấp nhận hoặc hưởng ứng một ý tưởng, kế hoạch hay quan điểm nào đó.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
buy into + something
I don’t really buy into the hype surrounding the new smartphone release.
Tôi không thực sự tin vào sự quảng cáo rầm rộ xung quanh việc ra mắt chiếc điện thoại thông minh mới.
-
buy into the idea that + clause
She refuses to buy into the idea that working extra hours always leads to success.
Cô ấy từ chối tin vào ý tưởng rằng làm thêm giờ luôn dẫn đến thành công.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I do not buy into the argument that money is the only measure of happiness.
Tôi không tin vào lập luận rằng tiền bạc là thước đo duy nhất của hạnh phúc.
Investors need to buy into the CEO’s long-term plan before providing more funding.
Các nhà đầu tư cần phải tin tưởng vào kế hoạch dài hạn của Giám đốc điều hành trước khi cung cấp thêm vốn.
A lot of people bought into fake news stories during the election campaign.
Rất nhiều người đã tin vào các tin tức giả trong chiến dịch bầu cử.
Management is trying hard to get employees to buy into the new workplace policies.
Ban quản lý đang rất nỗ lực để nhân viên đồng thuận và chấp nhận các chính sách mới tại nơi làm việc.
It is easy to buy into the myth that successful people never experience failure.
Rất dễ tin vào lầm tưởng rằng những người thành công không bao giờ trải qua thất bại.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- buy into the hype – tin vào lời tâng bốc / quảng cáo rầm rộ
- buy into a conspiracy theory – tin vào một thuyết âm mưu
- buy into the narrative – tin theo một góc nhìn / câu chuyện truyền thông
- buy into a corporate vision – đồng tình với tầm nhìn của doanh nghiệp
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in everyday conversations, media, and business environments
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn