buy off
📖 Meaning / Ý nghĩa
To pay someone money, usually secretly or illegally, in order to prevent them from causing trouble, revealing information, or taking legal action against you.
Mua chuộc, đút lót hoặc hối lộ ai đó để họ không gây rắc rối, không tiết lộ thông tin hoặc không kiện tụng mình.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
buy + someone + off
The corrupt official tried to buy the witness off before the trial started.
Tên quan chức tham nhũng đã cố mua chuộc nhân chứng trước khi phiên tòa bắt đầu.
-
buy off + someone
They attempted to buy off the inspectors to ignore the safety violations.
Họ đã cố gắng mua chuộc các thanh tra để lờ đi những vi phạm an toàn.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The company tried to buy off the local residents to stop them from protesting against the new chemical factory.
Công ty đã cố mua chuộc người dân địa phương để họ ngừng biểu tình phản đối nhà máy hóa chất mới.
You can’t just buy off the police officer when you get caught driving under the influence.
Bạn không thể chỉ đơn giản là đút lót cảnh sát khi bị bắt vì lái xe trong tình trạng say rượu.
He cynically believed that everyone had a price and could be bought off.
Anh ta tin một cách hoài nghi rằng ai cũng có thể bị mua chuộc nếu trả đúng giá.
The criminal syndicate bribed public officials and bought off key informants.
Băng nhóm tội phạm đã hối lộ các quan chức và mua chuộc các người báo tin then chốt.
The whistleblower refused to be bought off despite receiving multimillion-dollar settlement offers.
Người tố giác đã từ chối bị mua chuộc mặc dù nhận được những đề nghị hòa giải trị giá hàng triệu đô la.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- buy off a official / politician – mua chuộc một quan chức / chính trị gia
- buy off a witness – mua chuộc nhân chứng
- attempt to buy off – nỗ lực mua chuộc
- refuse to be bought off – từ chối bị mua chuộc
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in legal, political, crime news, and dramatic fiction contexts.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn