buy out
📖 Meaning / Ý nghĩa
To pay someone so that you can buy their share of a business, property, or contract, gaining full ownership or rights.
Mua lại phần vốn góp, cổ phần hoặc hợp đồng của ai đó để nắm toàn quyền sở hữu hoặc chấm dứt thỏa thuận.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
buy somebody out
He saved enough money to buy his partner out.
Anh ấy đã tiết kiệm đủ tiền để mua lại phần vốn góp của đối tác.
-
buy out something
The tech giant plans to buy out the remaining shares of the startup.
Gã khổng lồ công nghệ có kế hoạch mua lại toàn bộ cổ phần còn lại của công ty khởi nghiệp.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The larger corporation decided to buy out its main competitor.
Tập đoàn lớn hơn quyết định mua lại đối thủ cạnh tranh chính của mình.
When John wanted to retire, Mary bought him out to take full control of the clinic.
Khi John muốn nghỉ hưu, Mary đã mua lại cổ phần của ông để toàn quyền quản lý phòng khám.
The football club chose to buy out the manager’s contract after a poor season.
Câu lạc bộ bóng đá đã quyết định mua đứt hợp đồng của vị huấn luyện viên sau một mùa giải nghèo nàn.
Senior executives were offered a generous financial package to be bought out voluntarily.
Các quản lý cấp cao đã được đề nghị một khoản tiền hậu hĩnh để tự nguyện chấm dứt hợp đồng.
If we buy out the minority shareholders, we can make decisions much faster.
Nếu chúng ta mua lại cổ phần của các cổ đông thiểu số, chúng ta có thể đưa ra quyết định nhanh hơn nhiều.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- buy out a partner – mua lại phần vốn của đối tác
- buy out a company – mua lại toàn bộ một công ty
- buy out a contract – mua đứt hợp đồng / giải phóng hợp đồng
- buy out shareholders – mua lại cổ phần của các cổ đông
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in business news and corporate environments
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn