buy over
📖 Meaning / Ý nghĩa
To pay someone money or offer them special advantages to persuade them to support you or act in your favor, often secretively or unfairly.
Mua chuộc, hối lộ hoặc dùng lợi ích để thuyết phục ai đó ủng hộ hay làm theo ý mình.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
buy somebody over
The lobbyist attempted to buy several senators over before the crucial vote.
Nghị sĩ vận động hành lang đã cố gắng mua chuộc một vài thượng nghị sĩ trước cuộc bỏ phiếu quan trọng.
-
buy over somebody
The corporate mogul tried to buy over key decision-makers in the ministry.
Ông trùm tập đoàn đã cố gắng mua chuộc những người ra quyết định then chốt trong bộ.
📝 Examples (5) / Ví dụ
They realized that money alone could not buy over the principled judge.
Họ nhận ra rằng tiền bạc không thể mua chuộc được vị thẩm phán nguyên tắc đó.
The corrupt politician was accused of trying to buy over key witnesses.
Nhà chính trị tham nhũng đã bị cáo buộc cố gắng mua chuộc các nhân chứng quan trọng.
It is illegal to buy over government workers to secure favorable business deals.
Hành vi mua chuộc công chức nhà nước để có được các thương vụ kinh doanh thuận lợi là bất hợp pháp.
Despite their efforts to buy him over with luxury gifts, he refused to betray his team.
Dù họ nỗ lực mua chuộc anh ấy bằng những món quà xa xỉ, anh vẫn từ chối phản bội đội của mình.
The crime syndicate tried to buy over local law enforcement officers.
Băng nhóm tội phạm đã cố gắng mua chuộc giới chức hành pháp địa phương.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- buy over officials – mua chuộc các quan chức
- buy over witnesses – mua chuộc nhân chứng
- try to buy someone over – cố gắng mua chuộc ai đó
- buy over the jury – mua chuộc bồi thẩm đoàn
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Uncommon (mainly used in formal, legal, or political contexts)
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn