call away
📖 Meaning / Ý nghĩa
To ask or require someone to leave a place, event, or task because they are needed somewhere else, often urgently.
Yêu cầu hoặc gọi ai đó rời khỏi nơi làm việc/sự kiện vì họ cần thiết ở một nơi khác (thường là do việc khẩn cấp).
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
be called away (from something) (to something)
Dr. Adams was called away from the conference to perform emergency surgery.
Bác sĩ Adams đã được gọi đi khỏi hội nghị để thực hiện một ca phẫu thuật khẩn cấp.
-
call somebody away (from something)
Important news called her away from the dinner table.
Tin tức quan trọng đã buộc cô ấy phải rời khỏi bàn ăn.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The chief negotiator was called away to handle another crisis in the city.
Trưởng đoàn thương lượng đã được gọi đi để xử lý một cuộc khủng hoảng khác trong thành phố.
I apologize for leaving early; I was called away on urgent family matters.
Tôi xin lỗi vì phải về sớm; tôi đột ngột có việc gia đình khẩn cấp phải đi ngay.
She hates being called away from her work when she is in the middle of writing.
Cô ấy rất ghét bị gọi đi khỏi công việc khi đang trong quá trình tập trung viết lách.
Several firefighters were called away to tackle a forest fire nearby.
Một số lính chữa cháy đã được điều động đi dập tắt một vụ cháy rừng gần đó.
Duty called him away just as the celebrations were about to begin.
Trách nhiệm công việc đã buộc anh ấy phải rời đi ngay khi lễ ăn mừng chuẩn bị bắt đầu.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- be called away on business – được/bị gọi đi vì công việc
- be called away to an emergency – được điều động đi xử lý trường hợp khẩn cấp
- called away unexpectedly – bất ngờ bị gọi rời đi
- call someone away from duty – điều động ai đó rời khỏi ca trực/nhiệm vụ
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly common in professional, medical, and formal contexts.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn