call back – Cấu trúc và cách dùng

call back

/phrasal verb/
A2 Common Phone Call Daily Life

📖 Meaning / Ý nghĩa

To return a phone call to someone who called earlier, or to return to a place to see someone.

Gọi lại điện thoại cho ai đó; hoặc quay lại một nơi nào đó để gặp ai.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • call someone back / call back someone

    I’m busy right now, can I call you back later?

    Bây giờ tôi đang bận, tôi có thể gọi lại cho bạn sau được không?

  • call back (in/at time)

    Please call back in ten minutes.

    Xin vui lòng gọi lại sau mười phút nữa.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

He left a message for you to call him back as soon as possible.

Anh ấy đã để lại tin nhắn nhờ bạn gọi lại cho anh ấy càng sớm càng tốt.

2

I tried to call her back, but her phone was switched off.

Tôi đã cố gọi lại cho cô ấy, nhưng điện thoại của cô ấy đã tắt máy.

3

Could you ask Mr. Smith to call back after 2 PM?

Bạn có thể nhắn ông Smith gọi lại sau 2 giờ chiều được không?

4

She promised to call me back before the end of the day.

Cô ấy đã hứa sẽ gọi lại cho tôi trước khi kết thúc ngày hôm nay.

5

I’m sorry I missed your call earlier; I was driving so I couldn’t call back.

Tôi xin lỗi vì đã nhỡ cuộc gọi của bạn lúc nãy; tôi đang lái xe nên không thể gọi lại được.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

return a call ring back phone back

💧 Opposites / Trái nghĩa

hang up ignore a call

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • call back later – gọi lại sau
  • promise to call back – hứa sẽ gọi lại
  • ask someone to call back – nhờ/yêu cầu ai đó gọi lại
  • call back immediately – gọi lại ngay lập tức

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

A2
Very high (extremely common in daily phone conversations and office environments)

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Hi, is Sarah available to talk right now?

B: I’m afraid she’s in a meeting. Would you like to leave a message, or should she call you back later?

A: Please ask her to call me back when she finishes. It’s quite urgent.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I will call back you in five minutes.
I will call you back in five minutes. (When using a pronoun like ‘you’, ‘him’, or ‘her’, it must be placed between ‘call’ and ‘back’).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *