call back on – Cấu trúc và cách dùng

call back on

/phrasal verb/
B2 Business Communication Phrasal Verb

📖 Meaning / Ý nghĩa

To return a phone call regarding a specific topic or using a specific line/platform; or to visit someone again.

Gọi điện thoại lại về một vấn đề/chủ đề cụ thể hoặc qua một số/nền tảng nhất định; hoặc ghé thăm lại ai đó.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • call (someone) back on + [number/platform]

    I will call you back on my mobile phone in ten minutes.

    Tôi sẽ gọi lại cho bạn qua điện thoại di động trong mười phút nữa.

  • call back on + [topic/matter]

    She promised to call back on the status of our order tomorrow.

    Cô ấy đã hứa sẽ gọi điện lại về trạng thái đơn hàng của chúng tôi vào ngày mai.

  • call back on + [someone]

    The social worker decided to call back on the elderly patient later that afternoon.

    Nhân viên xã hội đã quyết định ghé thăm lại bệnh nhân cao tuổi vào chiều muộn hôm đó.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

Could you please call me back on my direct landline?

Bạn có thể vui lòng gọi lại cho tôi vào số máy bàn trực tiếp được không?

2

The HR manager said she would call back on Monday regarding the job offer.

Quản lý nhân sự nói cô ấy sẽ gọi lại vào thứ Hai về lời mời nhận việc.

3

I am calling back on the query you submitted through our website this morning.

Tôi đang gọi lại về câu hỏi mà bạn đã gửi qua trang web của chúng tôi sáng nay.

4

Please make sure to call back on any urgent client requests before leaving.

Vui lòng đảm bảo gọi điện phản hồi lại mọi yêu cầu khẩn cấp của khách hàng trước khi ra về.

5

The doctor promised to call back on the lab results as soon as they arrive.

Bác sĩ đã hứa sẽ gọi lại về kết quả xét nghiệm ngay khi có.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

return a call about phone back regarding follow up on

💧 Opposites / Trái nghĩa

ignore hang up on miss a call from

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • call back on this number – gọi lại vào số điện thoại này
  • call back on an inquiry – gọi lại để phản hồi một yêu cầu/thắc mắc
  • call back on Zoom/Teams – gọi lại qua Zoom/Teams
  • call back on a customer – ghé thăm lại một khách hàng

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B2
Common in workplace communications, customer service, and everyday phone conversations.

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Hi Sarah, I missed your call earlier regarding the project budget.

B: Thanks for getting in touch. Can I call you back on Teams so we can share screens?

A: Sure thing! Send me the invite and I will join right away.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I will call back you on the same number.
I will call you back on the same number.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *