call by
📖 Meaning / Ý nghĩa
To pay a short visit to a person or place, especially while on the way to somewhere else.
Ghé thăm hoặc tạt qua một nơi nào đó (hoặc gặp ai đó) trong thời gian ngắn, đặc biệt là trên đường đi đâu đó.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
call by [somewhere]
I’ll call by the office on my way home.
Tôi sẽ tạt qua văn phòng trên đường về nhà.
-
call by + to-infinitive
She called by to leave the house keys for you.
Cô ấy đã ghé qua để gửi lại chìa khóa nhà cho bạn.
📝 Examples (5) / Ví dụ
I might call by later this afternoon if you are free.
Tôi có thể sẽ tạt qua vào chiều nay nếu bạn rảnh.
She called by the bakery to buy some fresh bread.
Cô ấy đã tạt qua tiệm bánh để mua một ít bánh mì tươi.
Why don’t you call by on your way back from work?
Sao bạn không tạt qua trên đường đi làm về?
I’m sorry I missed you; I called by around 3 PM, but no one was home.
Tôi xin lỗi vì đã không gặp được bạn; tôi đã ghé qua lúc khoảng 3 giờ chiều nhưng không có ai ở nhà.
Could you call by the post office and pick up my package?
Bạn có thể tạt qua bưu điện và lấy giúp tôi gói hàng được không?
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- call by on the way home – ghé qua trên đường về nhà
- call by for a quick chat – tạt qua trò chuyện ngắn
- call by later – ghé qua sau
- call by someone’s place – tạt qua nhà ai đó
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in everyday spoken English, especially in British English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn