call for
📖 Meaning / Ý nghĩa
To publicly demand or request that something be done, or to require a particular action, quality, or response.
Kêu gọi, yêu cầu công khai một điều gì đó; hoặc đòi hỏi, cần đến một phẩm chất hay hành động cụ thể.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
call for + noun
Environmental groups are calling for an immediate ban on single-use plastics.
Các nhóm môi trường đang kêu gọi cấm ngay lập tức đồ nhựa dùng một lần.
-
call for + someone + to do something
The opposition party called for the minister to resign after the scandal.
Đảng đối lập đã kêu gọi vị bộ trưởng từ chức sau bê bối.
-
call for + noun (meaning require/deserve)
Handling this delicate situation calls for high level of diplomacy.
Giải quyết tình huống nhạy cảm này đòi hỏi sự khéo léo ngoại giao rất cao.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The recent economic crisis calls for urgent policy changes.
Cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây đòi hỏi những thay đổi chính sách cấp bách.
Protesters gathered outside parliament to call for justice.
Những người biểu tình tập trung bên ngoài tòa nhà quốc hội để đòi lại sự công bằng.
Congratulations on your promotion! This calls for a celebration.
Chúc mừng bạn được thăng chức! Điều này thật đáng để chúng ta ăn mừng.
The job description calls for at least five years of management experience.
Mô tả công việc đòi hỏi ít nhất năm năm kinh nghiệm quản lý.
Humanitarian agencies have called for immediate international aid.
Các tổ chức nhân đạo đã kêu gọi sự viện trợ quốc tế ngay lập tức.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- call for action – kêu gọi hành động
- call for reform – kêu gọi cải cách
- call for a ceasefire – kêu gọi lệnh ngừng bắn
- call for celebration – đáng để ăn mừng / cần phải ăn mừng
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in news, political discourse, academic writing, and formal meetings
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn