call forth
📖 Meaning / Ý nghĩa
To cause something to happen, exist, or be produced; to elicit or evoke a particular reaction, emotion, or quality.
Gợi ra, khơi dậy, tạo ra hoặc làm bộc lộ một phản ứng, cảm xúc hoặc phẩm chất nào đó.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
call forth + something
The crisis called forth unexpected courage from the local residents.
Cuộc khủng hoảng đã khơi dậy sự dũng cảm bất ngờ từ những người dân địa phương.
-
call + something + forth
The old melody called nostalgic memories forth.
Giai điệu cũ đã khơi gợi lại những ký ức hoài niệm.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The manager’s speech called forth a wave of enthusiasm among the employees.
Bài phát biểu của người quản lý đã khơi dậy một làn sóng nhiệt huyết trong các nhân viên.
Emergency situations often call forth hidden strength in ordinary people.
Những tình huống khẩn cấp thường làm bộc lộ sức mạnh tiềm ẩn trong những con người bình thường.
The government’s new policy called forth strong opposition from environmental groups.
Chính sách mới của chính phủ đã gây ra sự phản đối gay gắt từ các nhóm môi trường.
Her remarkable act of bravery called forth praise from leaders around the world.
Hành động dũng cảm đáng kinh ngạc của cô ấy đã nhận được sự tán dương từ các nhà lãnh đạo trên khắp thế giới.
The novel called forth deep emotional responses from its readers.
Cuốn tiểu thuyết đã gợi lên những phản ứng cảm xúc sâu sắc từ độc giả.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- call forth memories – gợi lại ký ức
- call forth admiration – gợi lên sự ngưỡng mộ
- call forth a response – tạo ra / gợi ra một phản ứng
- call forth great effort – đòi hỏi / khơi dậy nỗ lực to lớn
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Uncommon in everyday speech; mainly used in formal, written, academic, or literary English.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn