call in
📖 Meaning / Ý nghĩa
To request the help or services of a specialist or authority; to phone a workplace to report an absence (e.g., illness); or to pay a brief visit.
Mời/gọi chuyên gia hoặc chính quyền đến giúp đỡ; gọi điện cho nơi làm việc (báo nghỉ ốm); hoặc ghé thăm ngắn.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
call in somebody / call somebody in
The local police decided to call in an expert team to investigate the fraud.
Cảnh sát địa phương đã quyết định mời một đội chuyên gia đến để điều tra vụ gian lận.
-
call in sick
She had to call in sick this morning due to a severe migraine.
Sáng nay cô ấy phải gọi điện báo nghỉ ốm vì bị đau nửa đầu dữ dội.
-
call in (on somebody)
I will call in on my grandmother on my way back home.
Tôi sẽ ghé thăm bà một chút trên đường về nhà.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Three teachers called in sick today, so we need substitute teachers.
Hôm nay có ba giáo viên gọi điện báo nghỉ ốm, vì vậy chúng tôi cần giáo viên dạy thay.
The government was forced to call in the military to assist with flood relief.
Chính phủ buộc phải điều động quân đội đến để hỗ trợ cứu trợ lũ lụt.
Listeners can call in during the radio show to ask questions live.
Thính giả có thể gọi điện đến trong buổi phát thanh để đặt câu hỏi trực tiếp.
We had to call in a plumber when the main pipe burst.
Chúng tôi đã phải gọi thợ sửa ống nước đến khi đường ống chính bị vỡ.
If the bank calls in your loan early, you must pay back the full amount immediately.
Nếu ngân hàng yêu cầu thu hồi khoản vay sớm, bạn phải trả lại toàn bộ số tiền ngay lập tức.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- call in sick – gọi điện báo nghỉ ốm
- call in an expert – mời chuyên gia đến giúp
- call in a doctor – gọi bác sĩ đến
- call in a debt / loan – yêu cầu trả/thu hồi nợ khoản vay
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in everyday English and professional contexts.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn