call in on
📖 Meaning / Ý nghĩa
To make a short, usually informal visit to someone, especially on your way to another place.
Ghé thăm, tạt qua thăm ai đó trong thời gian ngắn (đặc biệt là trên đường đi đâu đó).
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
call in on + somebody
I thought I’d call in on my grandmother on my way home.
Tôi đã nghĩ mình sẽ tạt qua thăm bà nội trên đường về nhà.
-
call in on + somebody + for + noun
Why don’t you call in on us for a quick cup of tea?
Sao bạn không ghé qua nhà chúng tôi uống nhanh tách trà nhỉ?
📝 Examples (5) / Ví dụ
We decided to call in on Jack while we were in the neighborhood.
Chúng tôi quyết định ghé thăm Jack khi ở quanh khu đó.
Can you call in on your aunt to see if she needs anything from the store?
Con có thể tạt qua thăm dì xem dì có cần mua gì ở cửa hàng không?
I’ll call in on you tomorrow afternoon if you are free.
Tôi sẽ tạt qua thăm bạn vào chiều mai nếu bạn rảnh.
She always calls in on her elderly neighbors to make sure they are doing fine.
Cô ấy luôn tạt qua thăm những người hàng xóm lớn tuổi để đảm bảo họ vẫn ổn.
We only had time to call in on them for a few minutes before catching our train.
Chúng tôi chỉ có thời gian tạt qua thăm họ vài phút trước khi bắt chuyến tàu.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- call in on a friend – ghé thăm một người bạn
- call in on the way home – ghé thăm trên đường về nhà
- call in on someone briefly – tạt qua thăm ai đó một lúc
- call in on an elderly neighbor – ghé thăm một người hàng xóm lớn tuổi
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in everyday spoken English, especially in British English.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn