call into
📖 Meaning / Ý nghĩa
To pay a short visit to a place, or to cause something to be questioned, doubted, or examined (most commonly in ‘call into question’).
Ghé thăm ngắn một nơi nào đó; hoặc đưa ai/cái gì vào thế bị nghi ngờ, xem xét lại (phổ biến nhất trong cụm ‘call into question’).
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
call into + place
I need to call into the pharmacy on my way home.
Tôi cần tạt vào hiệu thuốc trên đường về nhà.
-
call something into question / call into question + something
The new report calls into question the safety of the product.
Báo cáo mới đặt ra nghi vấn về độ an toàn của sản phẩm.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Can you call into the bakery and pick up some bread?
Bạn có thể tạt vào lò bánh mì và mua ít bánh mì được không?
Recent findings call into question the accuracy of previous studies.
Các phát hiện gần đây đã đặt ra nghi vấn về độ chính xác của các nghiên cứu trước đó.
His integrity was called into doubt after the scandal broke.
Sự liêm chính của anh ấy đã bị nghi ngờ sau khi vụ bê bối nổ ra.
Please call into my office tomorrow so we can review the plan.
Hãy ghé qua văn phòng của tôi vào ngày mai để chúng ta xem lại kế hoạch.
The emergency team was called into action late last night.
Đội cứu hộ khẩn cấp đã được huy động hành động vào tối muộn qua.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- call into question – đặt ra nghi vấn / hoài nghi
- call into doubt – làm cho bị nghi ngờ
- call into the office – ghé qua văn phòng
- call into service/action – đưa vào sử dụng / huy động hành động
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in academic writing, news media, and standard everyday English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn