call off
📖 Meaning / Ý nghĩa
To cancel a planned event, activity, or agreement, or to order an animal or person to stop attacking or chasing.
Hủy bỏ một sự kiện, kế hoạch, thỏa thuận đã lên lịch; hoặc ra lệnh ngừng tấn công, truy tìm.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
call off + noun / call + noun + off
They decided to call off the meeting due to the weather.
Họ quyết định hủy cuộc họp vì lý do thời tiết.
-
call + pronoun (it/them) + off
The match was ruined by rain, so they called it off.
Trận đấu bị hỏng do mưa, nên họ đã hủy nó.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The outdoor concert was called off because of heavy rain.
Buổi hòa nhạc ngoài trời đã bị hủy vì mưa lớn.
The union decided to call off the strike after reaching an agreement.
Công đoàn đã quyết định hủy bỏ cuộc đình công sau khi đạt được thỏa thuận.
They had to call the deal off at the last minute.
Họ đã phải hủy bỏ thỏa thuận vào phút cuối.
The police called off the search when night fell.
Cảnh sát đã dừng cuộc tìm kiếm khi màn đêm buông xuống.
Call off your dog before it bites someone!
Hãy gọi chó của anh lại trước khi nó cắn ai đó!
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- call off a meeting – hủy một cuộc họp
- call off the search – dừng cuộc tìm kiếm
- call off a strike – hủy bỏ cuộc đình công
- call off the deal – hủy bỏ thỏa thuận
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in both spoken and written English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn