call on
📖 Meaning / Ý nghĩa
To formally ask or invite someone to do something, speak, or offer help; or to pay a brief visit to someone.
Kêu gọi, yêu cầu hoặc mời ai đó thực hiện điều gì (hoặc phát biểu); hoặc ghé thăm ai đó trong thời gian ngắn.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
call on somebody to do something
The president called on all citizens to stay calm during the crisis.
Tổng thống đã kêu gọi tất cả người dân giữ bình tĩnh trong thời gian khủng hoảng.
-
call on somebody
The teacher called on me to answer the third question.
Giáo viên đã gọi tôi trả lời câu hỏi thứ ba.
-
call on somebody / something (for help/support)
We may need to call on external experts for advice.
Chúng ta có thể cần kêu gọi sự tư vấn từ các chuyên gia bên ngoài.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Humanitarian organizations called on world leaders to send emergency aid immediately.
Các tổ chức nhân đạo đã kêu gọi các nhà lãnh đạo thế giới gửi viện trợ khẩn cấp ngay lập tức.
During the meeting, the chairperson called on Sarah to present her proposal.
Trong cuộc họp, chủ tọa đã mời Sarah trình bày đề xuất của cô ấy.
I decided to call on my old professor while I was visiting the university campus.
Tôi quyết định ghé thăm vị giáo sư cũ khi đến thăm khuôn viên trường đại học.
To finish the project on time, we had to call on all available resources.
Để hoàn thành dự án đúng hạn, chúng tôi đã phải huy động mọi nguồn lực hiện có.
She had to call on all her patience to deal with the demanding client.
Cô ấy đã phải dồn hết sự kiên nhẫn của mình để làm việc với vị khách hàng đòi hỏi cao.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- call on the government to act – kêu gọi chính phủ hành động
- call on a student – gọi một học sinh phát biểu
- call on someone for support – kêu gọi sự hỗ trợ từ ai đó
- call on inner strength – huy động sức mạnh nội tại/tinh thần
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in academic, formal, and classroom settings
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn