call out
📖 Meaning / Ý nghĩa
To publicly criticize or challenge someone for doing something wrong or unfair; or to shout loudly to get someone’s attention.
Chỉ trích, vạch mặt hoặc thách thức ai đó công khai vì hành vi sai trái; hoặc hét lớn để thu hút sự chú ý.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
call somebody out (on/for something)
She decided to call him out on his inappropriate behavior during the meeting.
Cô ấy quyết định chỉ trích anh ta vì hành vi không phù hợp trong cuộc họp.
-
call out (to somebody)
I heard someone calling out to me from across the street.
Tôi nghe thấy ai đó hét lớn gọi mình từ bên kia đường.
-
call out somebody/something
The company had to call out an engineer to fix the broken boiler.
Công ty đã phải gọi thợ kỹ thuật đến để sửa chiếc nồi hơi bị hỏng.
📝 Examples (5) / Ví dụ
It takes courage to call out a colleague when they make a discriminatory remark.
Cần có sự dũng cảm để chỉ trích một đồng nghiệp khi họ đưa ra lời nhận xét phân biệt đối xử.
She was called out on social media for spreading fake news.
Cô ấy đã bị vạch mặt trên mạng xã hội vì lan truyền tin giả.
The fire brigade was called out twice during the night.
Lực lượng chữa cháy đã được gọi đến hai lần trong đêm.
He called out her name, but she didn’t hear him over the loud music.
Anh ấy hét lớn gọi tên cô ấy, nhưng cô ấy không nghe thấy vì tiếng nhạc quá to.
Don’t be afraid to call out injustice whenever you see it.
Đừng ngần ngại lên tiếng chỉ trích sự bất công bất cứ khi nào bạn nhìn thấy nó.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- call out bad behavior – chỉ trích hành vi xấu
- call out hypocrisy – vạch mặt sự giả tạo
- call out for help – hét lên kêu cứu
- call out an emergency service – triệu tập dịch vụ khẩn cấp
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in modern English and social media
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn