call over – Cấu trúc và cách dùng

call over

/phrasal verb/
B1 Phrasal Verb Daily Life Communication

📖 Meaning / Ý nghĩa

To ask or signal someone to come to where you are.

Gọi hoặc ra hiệu cho ai đó tiến lại gần chỗ mình.

⚙️ Structure / Cấu trúc

  • call + somebody + over (to…)

    The teacher called the student over to discuss her progress.

    Giáo viên đã gọi học sinh lại gần để thảo luận về sự tiến bộ của cô ấy.

📝 Examples (5) / Ví dụ

1

When I walked into the café, my friend saw me and called me over.

Khi tôi bước vào quán cà phê, bạn tôi nhìn thấy tôi và đã gọi tôi lại.

2

The manager called us over to explain the new policy.

Quản lý đã gọi chúng tôi lại để giải thích về chính sách mới.

3

If you need anything else, just call the staff over.

Nếu bạn cần thêm bất kỳ điều gì, cứ gọi nhân viên lại nhé.

4

She called her dog over and put on its leash.

Cô ấy gọi chú chó của mình lại và đeo dây dắt vào.

5

The police officer called the driver over to inspect his vehicle.

Viên cảnh sát đã gọi người tài xế lại để kiểm tra phương tiện của ông ấy.

🔗 Synonyms / Đồng nghĩa

beckon wave over summon

💧 Opposites / Trái nghĩa

send away dismiss turn away

🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp

  • call a waiter over – gọi nhân viên phục vụ lại
  • call a colleague over – gọi một đồng nghiệp lại
  • call someone over to help – gọi ai đó lại để nhờ giúp đỡ
  • call someone over for a chat – gọi ai đó lại để nói chuyện

📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến

B1
Common in everyday spoken English and narrative texts

💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn

A: Could you call the waiter over? We need some extra cutlery.

B: Sure, I will catch his attention right away.

A: Thanks, and let’s ask for the dessert menu as well.

❌ Common Mistakes / Lỗi thường gặp

I needed help, so I called over him.
I needed help, so I called him over.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *