call up on
📖 Meaning / Ý nghĩa
To criticize, challenge, or demand an explanation from someone regarding a mistake, bad behavior, or false statement.
Chất vấn, bắt lỗi hoặc yêu cầu ai đó giải thích về một sai lầm, hành vi không đúng hoặc phát ngôn sai sự thật.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
call somebody up on something
She called him up on his rude behavior during the meeting.
Cô ấy đã chất vấn anh ta về thái độ khiếm nhã trong cuộc họp.
-
be called up on something
He was called up on his poor attendance record by his manager.
Anh ấy đã bị quản lý nhắc nhở và yêu cầu giải thích về tỷ lệ đi làm kém của mình.
📝 Examples (5) / Ví dụ
If you make false claims in your report, someone will definitely call you up on them.
Nếu bạn đưa ra những thông tin sai sự thật trong báo cáo, chắc chắn sẽ có ai đó bắt lỗi và chất vấn bạn.
I had to call my teammate up on her late submissions.
Tôi đã phải nhắc nhở đồng đội của mình về việc nộp bài muộn.
Don’t be afraid to call the manager up on inconsistent policies.
Đừng ngần ngại chất vấn quản lý về các chính sách bất nhất.
He got called up on his inappropriate comments during the interview.
Anh ấy đã bị phê bình vì những phát ngôn không phù hợp trong buổi phỏng vấn.
A good editor will call a writer up on any grammatical errors.
Một biên tập viên giỏi sẽ bắt lỗi người viết về bất kỳ sai sót ngữ pháp nào.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- call someone up on a mistake – chất vấn ai đó về một sai lầm
- call someone up on their behavior – nhắc nhở/chất vấn ai đó về thái độ của họ
- call someone up on a lie – bắt bài/chất vấn ai đó vì nói dối
- call someone up on factual errors – bắt lỗi ai đó về những sai sót thông tin
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly common in spoken English and modern workplace discussions
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn