call upon
📖 Meaning / Ý nghĩa
To formally ask or request someone to do something, or to draw on a specific quality, skill, or resource.
Kêu gọi, yêu cầu một cách trang trọng ai đó làm gì, hoặc huy động/sử dụng một phẩm chất, kỹ năng hay nguồn lực nào đó.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
call upon somebody to do something
The president called upon all citizens to unite during the national crisis.
Tổng thống đã kêu gọi toàn thể người dân đoàn kết trong thời kỳ khủng hoảng quốc gia.
-
call upon something
Athletes often need to call upon hidden reserves of energy near the end of a race.
Các vận động viên thường phải huy động những nguồn năng lượng tiềm ẩn khi gần về đích.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The charity called upon the community to donate non-perishable food items.
Tổ chức từ thiện đã kêu gọi cộng đồng quyên góp thực phẩm khô không chóng hỏng.
I may need to call upon your expertise when we design the new software architecture.
Tôi có thể sẽ cần nhờ đến chuyên môn của bạn khi chúng ta thiết kế kiến trúc phần mềm mới.
She was unexpectedly called upon to address the audience after the main speaker fell ill.
Cô ấy bất ngờ được mời phát biểu trước khán giả sau khi diễn giả chính bị ốm.
During the intense negotiation, he had to call upon all his diplomatic skills.
Trong suốt buổi đàm phán căng thẳng, ông ấy đã phải vận dụng toàn bộ kỹ năng ngoại giao của mình.
The United Nations has called upon both conflict parties to cease fire immediately.
Liên Hợp Quốc đã kêu gọi cả hai bên xung đột ngừng bắn ngay lập tức.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- call upon someone to act – kêu gọi ai đó hành động
- call upon inner strength – huy động sức mạnh nội tại
- call upon expert advice – tìm kiếm/nhờ sự tư vấn từ chuyên gia
- be called upon to speak – được mời/yêu cầu phát biểu
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in formal speech, academic writing, public announcements, and journalism.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn