carry around
📖 Meaning / Ý nghĩa
To take something or someone with you wherever you go, or to hold a feeling or thought continuously in your mind.
Mang theo thứ gì/ai đó đi khắp nơi bên mình, hoặc luôn giữ một cảm xúc/suy nghĩ trong lòng.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
carry something / someone around
I always carry a water bottle around when I go out.
Tôi luôn mang theo một chai nước bên mình khi đi ra ngoài.
-
carry something around with somebody
He carries a lot of emotional baggage around with him.
Anh ấy mang theo rất nhiều gánh nặng cảm xúc bên mình.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Why do you carry around so much cash?
Tại sao bạn lại mang theo nhiều tiền mặt bên mình như vậy?
She carries around a small notepad to write down new ideas.
Cô ấy luôn mang theo một cuốn sổ tay nhỏ bên mình để ghi chép lại các ý tưởng mới.
You don’t need to carry around all that guilt from the past.
Bạn không cần phải luôn ôm giữ tất cả sự tội lỗi trong quá khứ đó làm gì.
Smartphones allow us to carry around an entire library in our pockets.
Điện thoại thông minh cho phép chúng ta mang theo cả một thư viện trong túi quần.
The toddler carries her favorite teddy bear around everywhere she goes.
Đứa trẻ ôm chú gấu bông yêu thích đi khắp mọi nơi.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- carry around a heavy backpack – mang theo một chiếc ba lô nặng
- carry around guilt / resentment – mang theo sự tội lỗi / oán giận trong lòng
- carry around extra weight – mang/thừa thêm cân nặng trên cơ thể
- carry around a smartphone – mang theo điện thoại thông minh bên mình
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and informal English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn