carry away
📖 Meaning / Ý nghĩa
To cause someone to become excessively excited, enthusiastic, or lose self-control; or literally to move something or someone away from a place.
Làm ai đó quá hưng phấn, mất kiềm chế (thường dùng ở dạng bị động ‘get/be carried away’); hoặc cuốn đi, mang đi nơi khác.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
get / be carried away (with / by something)
I got a bit carried away and spent all my savings on the new phone.
Tôi đã hơi quá tay và tiêu hết tiền tiết kiệm vào chiếc điện thoại mới.
-
carry somebody / something away
The strong river current carried the boat away.
Dòng nước sông chảy xiết đã cuốn chiếc thuyền đi mất.
📝 Examples (5) / Ví dụ
There is no need to get carried away; it is just a friendly match.
Không cần phải quá quá hăng hái đâu, đây chỉ là một trận giao hữu thôi.
I got carried away when decorating the house and bought way too many ornaments.
Tôi đã quá tay khi trang trí nhà cửa và mua quá nhiều đồ trang trí.
The audience was completely carried away by her powerful vocal performance.
Khán giả hoàn toàn bị cuốn theo màn trình diễn giọng hát đầy nội lực của cô ấy.
Try not to let your enthusiasm carry you away during the presentation.
Hãy cố gắng đừng để sự nhiệt tình làm bạn cuốn đi quá đà trong lúc thuyết trình.
The floodwaters carried away several wooden bridges in the village.
Nước lũ đã cuốn trôi vài cây cầu gỗ trong làng.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- get carried away – bị cuốn theo, làm quá đà
- carried away by excitement – bị cuốn đi vì sự phấn khích
- carried away by the music – bị cuốn theo điệu nhạc
- don’t get carried away – đừng quá đà / hãy bình tĩnh lại
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations and informal spoken English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn