carry back
📖 Meaning / Ý nghĩa
To return something to a place, or to cause someone to remember a period or event in the past.
Mang/trả cái gì về chỗ cũ, hoặc gợi cho ai nhớ lại một khoảng thời gian, kỷ niệm trong quá khứ.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
carry somebody back (to something)
The scent of lavender carried her back to her childhood garden.
Hương thơm hoa oải hương đã gợi cô ấy nhớ lại khu vườn thời thơ ấu.
-
carry something back (to somewhere)
Please carry these dishes back to the kitchen.
Làm ơn mang những đĩa này trở lại nhà bếp.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The smell of fresh rain always carries me back to my hometown.
Mùi mưa tươi tươi mát luôn gợi tôi nhớ về quê hương mình.
Looking through this old photo album carried him back to his college years.
Ngắm nhìn cuốn album ảnh cũ này khiến anh ấy nhớ lại những năm tháng đại học.
Can you carry these books back to the library for me?
Bạn có thể mang mấy cuốn sách này trả lại thư viện giúp tôi được không?
The historical costume drama carries viewers back to 18th-century England.
Bộ phim cổ trang lịch sử đưa người xem trở về nước Anh thế kỷ 18.
Hearing that song on the radio immediately carried us back to our first date.
Nghe lại bài hát đó trên đài phát thanh ngay lập tức đưa chúng tôi trở về buổi hẹn hò đầu tiên.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- carry somebody back in time – đưa ai đó trở về quá khứ
- carry somebody back to childhood – gợi ai nhớ về thời thơ ấu
- carry back fond memories – gợi lại những kỷ niệm đẹp
- carry the tray back – bưng/mang khay trở lại
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly common, especially when talking about memories or physical actions
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn