carry down
📖 Meaning / Ý nghĩa
To move something from a higher level to a lower level while holding it, or to pass something down through time, stream, or generations.
Mang, vác cái gì từ trên cao xuống dưới; hoặc truyền lại (truyền thống, kiến thức, văn hóa) qua thời gian hoặc thế hệ.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
carry + noun + down (to + place)
Could you help me carry this heavy suitcase down to the lobby?
Bạn có thể giúp tôi mang cái vali nặng này xuống sảnh được không?
-
be carried down + through/from + time/generations
These stories have been carried down through centuries of oral storytelling.
Những câu chuyện này đã được truyền lại qua hàng thế kỷ bằng hình thức truyền miệng.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Be careful when you carry those glass bowls down the stairs.
Hãy cẩn thận khi bạn mang những cái bát thủy tinh đó xuống cầu thang.
The wooden logs were carried down the river by the strong current.
Những khúc gỗ đã bị dòng nước mạnh cuốn trôi xuống hạ lưu.
This secret family recipe was carried down from my great-grandmother.
Công thức nấu ăn bí truyền này được truyền lại từ thời cố của tôi.
Please carry these old boxes down to the storage room.
Vui lòng mang những chiếc hộp cũ này xuống phòng kho.
Sound travels easily in the mountains and can carry down into the valley.
Âm thanh truyền đi rất dễ dàng trên núi và có thể vọng xuống tận thung lũng.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- carry down the stairs – mang xuống cầu thang
- carry down through generations – truyền qua nhiều thế hệ
- carry down to the basement – mang xuống tầng hầm
- be carried down by the river – bị dòng sông cuốn trôi xuống hạ lưu
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly common in spoken and written English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn