carry in
📖 Meaning / Ý nghĩa
To bring something into a room, house, or building by carrying it
Mang, vác, bê hoặc bế cái gì/ai đó vào trong (nhà, phòng, v.v.)
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
carry + noun + in / carry in + noun
He carried in the heavy boxes from the car.
Anh ấy đã bê những chiếc hộp nặng từ ô tô vào trong nhà.
-
carry + pronoun + in
The bags were on the porch, so I carried them in.
Mấy cái túi đang ở ngoài hiên nên tôi đã bê chúng vào trong.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Could you help me carry in these groceries from the trunk?
Bạn có thể giúp tôi bê đống đồ tạp hóa này từ cốp xe vào không?
She carried in a tray of fresh tea and biscuits for the guests.
Cô ấy bê một khay trà tươi và bánh quy vào cho khách.
It started raining, so we had to carry in all the outdoor furniture.
Trời bắt đầu mưa nên chúng tôi phải bê tất cả bàn ghế ngoài trời vào nhà.
The delivery driver kindly helped us carry in the new washing machine.
Người giao hàng đã tốt bụng giúp chúng tôi bê chiếc máy giặt mới vào trong.
He gently carried his sleeping daughter in from the car and put her to bed.
Anh ấy nhẹ nhàng bế con gái đang ngủ từ ô tô vào nhà và đặt cô bé lên giường.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- carry in groceries – bê thực phẩm/đồ tạp hóa vào nhà
- carry in luggage – mang/bê hành lý vào trong
- carry in firewood – ôm/tha củi vào nhà
- carry in a sleeping child – bế một đứa trẻ đang ngủ vào nhà
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very common in daily conversations
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn