carry into
📖 Meaning / Ý nghĩa
To bring, extend, or transfer something (such as an idea, feeling, habit, or momentum) from one situation, place, or time period into another; or to physically transport something inside a location.
Mang, duy trì hoặc chuyển giao một điều gì đó (như ý tưởng, cảm xúc, thói quen, phong độ) từ tình huống, địa điểm hoặc giai đoạn này sang một tình huống/giai đoạn khác; hoặc mang vật thể vào bên trong một không gian.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
carry something into something
She managed to carry her passion for art into her marketing career.
Cô ấy đã thành công trong việc mang niềm đam mê nghệ thuật vào sự nghiệp marketing của mình.
-
be carried into something
These traditional customs were carried into the 21st century.
Những phong tục truyền thống này đã được tiếp nối sang thế kỷ 21.
📝 Examples (5) / Ví dụ
The team hopes to carry their winning momentum into the next match.
Đội bóng hy vọng sẽ giữ vững phong độ chiến thắng khi bước vào trận đấu tiếp theo.
Unresolved conflict in childhood is often carried into adult relationships.
Mâu thuẫn chưa được giải quyết ở thời thơ ấu thường bị mang theo vào các mối quan hệ khi trưởng thành.
Please carry the heavy boxes into the living room.
Làm ơn mang những chiếc hộp nặng này vào phòng khách.
You shouldn’t carry your work stress into your family life.
Bạn không nên mang căng thẳng công việc vào đời sống gia đình.
The government plans to carry these reform proposals into law soon.
Chính phủ có kế hoạch sớm đưa những đề xuất cải cách này thành luật.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- carry into effect – thực thi, đưa vào thực hiện
- carry into action – biến thành hành động
- carry momentum into – duy trì đà phát triển sang
- carry habits into adulthood – mang các thói quen vào tuổi trưởng thành
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Common in academic writing, professional contexts, and general conversation.
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn