carry off
📖 Meaning / Ý nghĩa
To succeed in doing or achieving something difficult, or to win a prize/award.
Thành công thực hiện một việc khó khăn, hoặc giành được/đoạt được giải thưởng.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
carry something off
It was a difficult presentation, but she managed to carry it off.
Đó là một bài thuyết trình khó, nhưng cô ấy đã xử lý nó rất thành công.
-
carry off something
The young actress carried off the top award at the festival.
Nữ diễn viên trẻ đã rinh về giải thưởng cao nhất tại liên hoan phim.
📝 Examples (5) / Ví dụ
She was nervous about hosting the event, but she carried it off brilliantly.
Cô ấy đã lo lắng về việc dẫn chương trình, nhưng cô ấy đã hoàn thành nó một cách xuất sắc.
Not many people can wear a bright yellow suit, but he carried it off.
Không nhiều người có thể mặc một bộ vest màu vàng tươi, nhưng anh ấy vẫn diện nó rất đẹp.
The film crew carried off three Oscars at the ceremony.
Đoàn làm phim đã rinh về ba giải Oscar tại lễ trao giải.
Despite the lack of preparation, they managed to carry off the negotiations.
Dù thiếu sự chuẩn bị, họ vẫn hoàn thành thành công cuộc đàm phán.
He was unsure if he could carry off such a complex character in the play.
Anh ấy không chắc liệu mình có thể thể hiện thành công một nhân vật phức tạp như vậy trong vở kịch hay không.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- carry off a prize / award – rinh/giành được giải thưởng
- carry off a role – diễn xuất thành công một vai diễn khó
- carry off a look / outfit – mặc/diện đẹp một bộ trang phục khó phối
- carry it off with confidence – hoàn thành/xử lý thành công nhờ sự tự tin
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Fairly common in formal writing, journalism, and polished spoken English
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn