carry on
📖 Meaning / Ý nghĩa
To continue moving forward or doing something, especially after an interruption or despite difficulties.
Tiếp tục làm việc gì đó, duy trì hành động hiện tại dù bị gián đoạn hoặc gặp khó khăn.
⚙️ Structure / Cấu trúc
-
carry on + V-ing
She decided to carry on working late into the night.
Cô ấy quyết định tiếp tục làm việc muộn vào đêm.
-
carry on with + noun
Let’s carry on with the lesson after a short break.
Chúng ta hãy tiếp tục bài học sau một giờ nghỉ ngắn.
-
carry on as normal / usual
Despite the unexpected power outage, the staff carried on as normal.
Dù bị mất điện đột ngột, các nhân viên vẫn làm việc bình thường.
📝 Examples (5) / Ví dụ
Carry on with your work while I answer the phone.
Hãy tiếp tục công việc của bạn trong khi tôi trả lời điện thoại.
He carried on playing football even though his knee was hurting.
Anh ấy vẫn tiếp tục chơi bóng đá mặc dù đầu gối đang bị đau.
The police told the crowd to carry on moving to avoid traffic congestion.
Cảnh sát yêu cầu đám đông tiếp tục di chuyển để tránh tắc nghẽn giao thông.
If you carry on making so much noise, the neighbors will complain.
Nếu bạn cứ tiếp tục gây ra nhiều tiếng ồn như vậy, hàng xóm sẽ phàn nàn đấy.
Life must carry on despite the unexpected challenges we face.
Cuộc sống vẫn phải tiếp diễn bất chấp những thử thách bất ngờ mà chúng ta phải đối mặt.
🔗 Synonyms / Đồng nghĩa
💧 Opposites / Trái nghĩa
🎯 Common Collocations / Cụm từ thường gặp
- carry on a conversation – duy trì cuộc trò chuyện
- carry on regardless – tiếp tục bất chấp khó khăn
- carry on as normal – tiếp tục hoạt động như bình thường
- carry on business – tiếp tục việc kinh doanh
📊 CEFR & Frequency / Độ phổ biến
Very high (commonly used in both informal spoken and formal written English)
💬 Mini Conversation / Hội thoại ngắn